Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. MatSK 2 (RtgØ:1745, HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Donovan, Stephen1806FIN10121730
2Gorbushin, Egor1706FIN1½½1341541
3Bhaumik, Mehr1723FIN1½012,541551
4Tommila, Lassi1472FIN01121566

Thông tin kỳ thủ

Donovan Stephen 1806 FIN Rp:1755
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Wickström Ahto1514FIN0,5w 11
243Rantala Tuomas1946FIN2s 01
Gorbushin Egor 1706 FIN Rp:1728
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Wickström Okko1397FIN1s 12
244Koskensilta Ohto1615FIN3,5w ½2
323Kokkonen Kristian1735FIN3s ½2
451Guan Kunning1416FIN1w 12
Bhaumik Mehr 1723 FIN Rp:1666
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Rantanen Teo1325FIN0,5w 13
245Heino Joona1557FIN1,5s ½3
322Kesävaara Aarni1862FIN2w 01
450Sorsa Aatu1458FIN1s 11
Tommila Lassi 1472 FIN Rp:1586
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
356Pihlajamäki Niklas1731FIN2w 03
41Saari Anton1400FIN1s 13

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn4MatSK 2Rtg-12HämSKRtg3 : 0
4.1
Donovan, Stephen
1806-
Wickström, Ahto
15141 - 0
4.2
Gorbushin, Egor
1706-
Wickström, Okko
13971 - 0
4.3
Bhaumik, Mehr
1723-
Rantanen, Teo
13251 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn7TammerSh 1Rtg-4MatSK 2Rtg2 : 1
4.1
Rantala, Tuomas
1946-
Donovan, Stephen
18061 - 0
4.2
Koskensilta, Ohto
1615-
Gorbushin, Egor
1706½ - ½
4.3
Heino, Joona
1557-
Bhaumik, Mehr
1723½ - ½
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn4MatSK 2Rtg-8EtVaSRtg½ :2½
3.1
Bhaumik, Mehr
1723-
Kesävaara, Aarni
18620 - 1
3.2
Gorbushin, Egor
1706-
Kokkonen, Kristian
1735½ - ½
3.3
Tommila, Lassi
1472-
Pihlajamäki, Niklas
17310 - 1
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn14TuTS 3Rtg-4MatSK 2Rtg0 : 3
5.1
Sorsa, Aatu
1458-
Bhaumik, Mehr
17230 - 1
5.2
Guan, Kunning
1416-
Gorbushin, Egor
17060 - 1
5.3
Saari, Anton
1400-
Tommila, Lassi
14720 - 1