Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Gambiitti (RtgØ:1693, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Tkachov, Mykhailo1778FIN10-1241791
2Gemenetzis, Iris1708FIN1010241652
3Kiili, Veikko1593FIN111331550
4Perätalo, Mio1529FIN0011731

Thông tin kỳ thủ

Tkachov Mykhailo 1778 FIN Rp:1908
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Saari Anton1400FIN1w 11
27Asikainen Eeli2112FIN3s 01
337Krok Niklas1624FIN2,5- 0K1
422Kesävaara Aarni1862FIN2s 11
Gemenetzis Iris 1708 FIN Rp:1654
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Salomaa Silja1364FIN0s 12
28Rockas Elias1955FIN2w 02
338Das Archishman1553FIN1,5s 12
423Kokkonen Kristian1735FIN3w 02
Kiili Veikko 1593 FIN Rp:2379
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Järvelä Helmi1336FIN0w 13
29Järvi Leo1765FIN2s 13
339Bhattacharya Arha1550FIN1w 13
Perätalo Mio 1529 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
456Pihlajamäki Niklas1731FIN2s 03

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn6GambiittiRtg-14TuTS 3Rtg3 : 0
6.1
Tkachov, Mykhailo
1778-
Saari, Anton
14001 - 0
6.2
Gemenetzis, Iris
1708-
Salomaa, Silja
13641 - 0
6.3
Kiili, Veikko
1593-
Järvelä, Helmi
13361 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn1TuTS 1Rtg-6GambiittiRtg2 : 1
1.1
Asikainen, Eeli
2112-
Tkachov, Mykhailo
17781 - 0
1.2
Rockas, Elias
1955-
Gemenetzis, Iris
17081 - 0
1.3
Järvi, Leo
1765-
Kiili, Veikko
15930 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn6GambiittiRtg-10MatSK 3Rtg2 : 1
5.1
Tkachov, Mykhailo
1778-
Krok, Niklas
1624- - +
5.2
Gemenetzis, Iris
1708-
Das, Archishman
15531 - 0
5.3
Kiili, Veikko
1593-
Bhattacharya, Arha
15501 - 0
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn8EtVaSRtg-6GambiittiRtg2 : 1
4.1
Kesävaara, Aarni
1862-
Tkachov, Mykhailo
17780 - 1
4.2
Kokkonen, Kristian
1735-
Gemenetzis, Iris
17081 - 0
4.3
Pihlajamäki, Niklas
1731-
Perätalo, Mio
15291 - 0