Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. EtVaS (RtgØ:1776, HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Kesävaara, Aarni1862FIN1010241707
2Kokkonen, Kristian1735FIN1½½1341561
3Selmer, Theodor1438FIN10121467
4Pihlajamäki, Niklas1731FIN11221501

Thông tin kỳ thủ

Kesävaara Aarni 1862 FIN Rp:1701
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113Halmela Väinö1160FIN0w 11
228Zhang Yiming2168FIN3,5s 01
335Bhaumik Mehr1723FIN2,5s 11
416Tkachov Mykhailo1778FIN2w 01
Kokkonen Kristian 1735 FIN Rp:1890
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
114Lindeman Hugo0FIN0s 12
229Levanov Nikolay1830FIN3w ½2
336Gorbushin Egor1706FIN3w ½2
417Gemenetzis Iris1708FIN2s 12
Selmer Theodor 1438 FIN Rp:1513
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Lehtonen Vilho1325FIN2w 13
230Zhu Stella1609FIN2,5s 03
Pihlajamäki Niklas 1731 FIN Rp:2301
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
355Tommila Lassi1472FIN1s 13
449Perätalo Mio1529FIN0w 13

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn8EtVaSRtg-16PSYRtg3 : 0
8.1
Kesävaara, Aarni
1862-
Halmela, Väinö
11601 - 0
8.2
Kokkonen, Kristian
1735-
Lindeman, Hugo
01 - 0
8.3
Selmer, Theodor
1438-
Lehtonen, Vilho
13251 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn3AatosRtg-8EtVaSRtg2½: ½
3.1
Zhang, Yiming
2168-
Kesävaara, Aarni
18621 - 0
3.2
Levanov, Nikolay
1830-
Kokkonen, Kristian
1735½ - ½
3.3
Zhu, Stella
1609-
Selmer, Theodor
14381 - 0
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn4MatSK 2Rtg-8EtVaSRtg½ :2½
3.1
Bhaumik, Mehr
1723-
Kesävaara, Aarni
18620 - 1
3.2
Gorbushin, Egor
1706-
Kokkonen, Kristian
1735½ - ½
3.3
Tommila, Lassi
1472-
Pihlajamäki, Niklas
17310 - 1
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn8EtVaSRtg-6GambiittiRtg2 : 1
4.1
Kesävaara, Aarni
1862-
Tkachov, Mykhailo
17780 - 1
4.2
Kokkonen, Kristian
1735-
Gemenetzis, Iris
17081 - 0
4.3
Pihlajamäki, Niklas
1731-
Perätalo, Mio
15291 - 0