Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. TuTS 2 (RtgØ:1599, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐ1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Xue, Tiduo1762FIN0111341737
2Zhao, Yixuan1526FIN0100141668
3Nyberg, Max1508FIN1101341536

Thông tin kỳ thủ

Xue Tiduo 1762 FIN Rp:1954
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Asikainen Eeli2112FIN3w 01
21Saari Anton1400FIN1s 11
319Pelenov Egor1813FIN2w 11
437Krok Niklas1624FIN2,5s 11
Zhao Yixuan 1526 FIN Rp:1498
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Rockas Elias1955FIN2s 02
22Salomaa Silja1364FIN0w 12
320Kanevskiy Aleksandr1801FIN3s 02
438Das Archishman1553FIN1,5w 02
Nyberg Max 1508 FIN Rp:1750
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19Järvi Leo1765FIN2w 13
23Järvelä Helmi1336FIN0s 13
321Lupu Mihai1492FIN3w 03
439Bhattacharya Arha1550FIN1s 13

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn9TuTS 2Rtg-1TuTS 1Rtg1 : 2
1.1
Xue, Tiduo
1762-
Asikainen, Eeli
21120 - 1
1.2
Zhao, Yixuan
1526-
Rockas, Elias
19550 - 1
1.3
Nyberg, Max
1508-
Järvi, Leo
17651 - 0
2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn14TuTS 3Rtg-9TuTS 2Rtg0 : 3
5.1
Saari, Anton
1400-
Xue, Tiduo
17620 - 1
5.2
Salomaa, Silja
1364-
Zhao, Yixuan
15260 - 1
5.3
Järvelä, Helmi
1336-
Nyberg, Max
15080 - 1
3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn9TuTS 2Rtg-5Chess GalaxyRtg1 : 2
4.1
Xue, Tiduo
1762-
Pelenov, Egor
18131 - 0
4.2
Zhao, Yixuan
1526-
Kanevskiy, Aleksandr
18010 - 1
4.3
Nyberg, Max
1508-
Lupu, Mihai
14920 - 1
4. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15.30
Bàn10MatSK 3Rtg-9TuTS 2Rtg1 : 2
6.1
Krok, Niklas
1624-
Xue, Tiduo
17620 - 1
6.2
Das, Archishman
1553-
Zhao, Yixuan
15261 - 0
6.3
Bhattacharya, Arha
1550-
Nyberg, Max
15080 - 1