Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesNJSM_erikoismääräykset.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/08/22 lúc 11.30
Bàn9TuTS 2Rtg-1TuTS 1Rtg1 : 2
1.1
Xue, Tiduo
1762-
Asikainen, Eeli
21120 - 1
1.2
Zhao, Yixuan
1526-
Rockas, Elias
19550 - 1
1.3
Nyberg, Max
1508-
Järvi, Leo
17651 - 0
Bàn2MatSK 1Rtg-10MatSK 3Rtg2½: ½
2.1
Velagapudi, Vihan
1975-
Krok, Niklas
1624½ - ½
2.2
Reunanen, Emil
1925-
Das, Archishman
15531 - 0
2.3
Pajarinen, Pyry
1811-
Bhattacharya, Arha
15501 - 0
Bàn11HSCRtg-3AatosRtg0 : 3
3.1
Varfolomeev, Maksim
1645-
Zhang, Yiming
21680 - 1
3.2
Virkkala, Vilho
1561-
Levanov, Nikolay
18300 - 1
3.3
Laihinen, Ilja
1384-
Zhu, Stella
16090 - 1
Bàn4MatSK 2Rtg-12HämSKRtg3 : 0
4.1
Donovan, Stephen
1806-
Wickström, Ahto
15141 - 0
4.2
Gorbushin, Egor
1706-
Wickström, Okko
13971 - 0
4.3
Bhaumik, Mehr
1723-
Rantanen, Teo
13251 - 0
Bàn13TammerSh 2Rtg-5Chess GalaxyRtg0 : 3
5.1
Ahlman, Aksel
1506-
Kanevskiy, Aleksandr
18010 - 1
5.2
Äijälä, Aleksi
1369-
Pelenov, Egor
18130 - 1
5.3
Rantanen, Aapo
1252-
Lupu, Mihai
14920 - 1
Bàn6GambiittiRtg-14TuTS 3Rtg3 : 0
6.1
Tkachov, Mykhailo
1778-
Saari, Anton
14001 - 0
6.2
Gemenetzis, Iris
1708-
Salomaa, Silja
13641 - 0
6.3
Kiili, Veikko
1593-
Järvelä, Helmi
13361 - 0
Bàn15MatSK 4Rtg-7TammerSh 1Rtg0 : 3
7.1
Darishetti, Avani
1428-
Rantala, Tuomas
19460 - 1
7.2
Bisht, Sinhyana
1354-
Koskensilta, Ohto
16150 - 1
7.3
Das, Shubham
1268-
Heino, Joona
15570 - 1
Bàn8EtVaSRtg-16PSYRtg3 : 0
8.1
Kesävaara, Aarni
1862-
Halmela, Väinö
11601 - 0
8.2
Kokkonen, Kristian
1735-
Lindeman, Hugo
01 - 0
8.3
Selmer, Theodor
1438-
Lehtonen, Vilho
13251 - 0