Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 22.08.2026 17:43:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesNJSM_erikoismääräykset.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/08/22 lúc 15.30
Bàn1TuTS 1Rtg-6GambiittiRtg2 : 1
1.1
Asikainen, Eeli
2128-
Tkachov, Mykhailo
17781 - 0
1.2
Rockas, Elias
1910-
Gemenetzis, Iris
17091 - 0
1.3
Järvi, Leo
1765-
Kiili, Veikko
15800 - 1
Bàn5Chess GalaxyRtg-2MatSK 1Rtg0 : 3
2.1
Kanevskiy, Aleksandr
1805-
Velagapudi, Vihan
19720 - 1
2.2
Pelenov, Egor
1793-
Reunanen, Emil
18630 - 1
2.3
Lupu, Mihai
1492-
Pajarinen, Pyry
18110 - 1
Bàn3AatosRtg-8EtVaSRtg2½: ½
3.1
Zhang, Yiming
2139-
Kesävaara, Aarni
17841 - 0
3.2
Levanov, Nikolay
1812-
Kokkonen, Kristian
1664½ - ½
3.3
Zhu, Stella
1599-
Selmer, Theodor
14441 - 0
Bàn7TammerSh 1Rtg-4MatSK 2Rtg2 : 1
4.1
Rantala, Tuomas
1973-
Donovan, Stephen
17921 - 0
4.2
Koskensilta, Ohto
1570-
Gorbushin, Egor
1706½ - ½
4.3
Heino, Joona
1497-
Bhaumik, Mehr
1701½ - ½
Bàn14TuTS 3Rtg-9TuTS 2Rtg0 : 3
5.1
Saari, Anton
1400-
Xue, Tiduo
17440 - 1
5.2
Salomaa, Silja
1364-
Zhao, Yixuan
15100 - 1
5.3
Järvelä, Helmi
1336-
Nyberg, Max
15080 - 1
Bàn10MatSK 3Rtg-13TammerSh 2Rtg2½: ½
6.1
Krok, Niklas
1576-
Ahlman, Aksel
15061 - 0
6.2
Das, Archishman
1564-
Äijälä, Aleksi
1382½ - ½
6.3
Bhattacharya, Arha
1458-
Rantanen, Aapo
12351 - 0
Bàn16PSYRtg-11HSCRtg1 : 2
7.1
Halmela, Väinö
1160-
Varfolomeev, Maksim
16620 - 1
7.2
Lindeman, Hugo
1325-
Virkkala, Vilho
14700 - 1
7.3
Lehtonen, Vilho
1325-
Laihinen, Ilja
13881 - 0
Bàn12HämSKRtg-15MatSK 4Rtg1½:1½
8.1
Wickström, Ahto
1499-
Darishetti, Avani
1434½ - ½
8.2
Wickström, Okko
1380-
Bisht, Sinhyana
1335½ - ½
8.3
Rantanen, Teo
1325-
Das, Shubham
1279½ - ½