Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesNJSM_erikoismääräykset.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/09/26 lúc 11.30
Bàn3AatosRtg-1TuTS 1Rtg2 : 1
1.1
Zhang, Yiming
2168-
Asikainen, Eeli
21121 - 0
1.2
Levanov, Nikolay
1830-
Rockas, Elias
19551 - 0
1.3
Zhu, Stella
1609-
Järvi, Leo
17650 - 1
Bàn2MatSK 1Rtg-7TammerSh 1Rtg2 : 1
2.1
Velagapudi, Vihan
1975-
Rantala, Tuomas
19461 - 0
2.2
Reunanen, Emil
1925-
Koskensilta, Ohto
16150 - 1
2.3
Yadav, Neev
1798-
Heino, Joona
15571 - 0
Bàn4MatSK 2Rtg-8EtVaSRtg½ :2½
3.1
Bhaumik, Mehr
1723-
Kesävaara, Aarni
18620 - 1
3.2
Gorbushin, Egor
1706-
Kokkonen, Kristian
1735½ - ½
3.3
Tommila, Lassi
1472-
Pihlajamäki, Niklas
17310 - 1
Bàn9TuTS 2Rtg-5Chess GalaxyRtg1 : 2
4.1
Xue, Tiduo
1762-
Pelenov, Egor
18131 - 0
4.2
Zhao, Yixuan
1526-
Kanevskiy, Aleksandr
18010 - 1
4.3
Nyberg, Max
1508-
Lupu, Mihai
14920 - 1
Bàn6GambiittiRtg-10MatSK 3Rtg2 : 1
5.1
Tkachov, Mykhailo
1778-
Krok, Niklas
1624- - +
5.2
Gemenetzis, Iris
1708-
Das, Archishman
15531 - 0
5.3
Kiili, Veikko
1593-
Bhattacharya, Arha
15501 - 0
Bàn11HSCRtg-12HämSKRtg2½: ½
6.1
Sinitsyna, Julia
1719-
Wickström, Ahto
15141 - 0
6.2
Laihinen, Ilja
1384-
Wickström, Okko
1397½ - ½
6.3
Gavryukov, Daniel
1349-
Kaakinen, Juhana
13341 - 0
Bàn15MatSK 4Rtg-14TuTS 3Rtg0 : 3
7.1
Darishetti, Avani
1428-
Sorsa, Aatu
14580 - 1
7.2
Bisht, Sinhyana
1354-
Guan, Kunning
14160 - 1
7.3
Das, Shubham
1268-
Saari, Anton
14000 - 1
Bàn13TammerSh 2Rtg-16PSYRtg2 : 1
8.1
Ahlman, Aksel
1506-
Nieminen, Oliver
19800 - 1
8.2
Äijälä, Aleksi
1369-
Halmela, Väinö
11601 - 0
8.3
Rantanen, Aapo
1252-
Lehtonen, Vilho
13251 - 0