Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 22.08.2026 17:43:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | NJSM_erikoismääräykset.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | MatSK 1 | 10w2½ | 9b3 | 4 | 5,5 | 0 | 2 | 5 |
| 2 | Aatos | 11b3 | 8w2½ | 4 | 5,5 | 0 | 2 | 5 |
| 3 | TammerSh 1 | 13b3 | 7w2 | 4 | 5 | 0 | 2 | 4 |
| 4 | TuTS 1 | 6b2 | 5w2 | 4 | 4 | 0 | 2 | 4 |
| 5 | Gambiitti | 16w3 | 4b1 | 2 | 4 | 0 | 1 | 4 |
| 6 | TuTS 2 | 4w1 | 16b3 | 2 | 4 | 0 | 1 | 4 |
| 7 | MatSK 2 | 12w3 | 3b1 | 2 | 4 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | EtVaS | 14w3 | 2b½ | 2 | 3,5 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Chess Galaxy | 15b3 | 1w0 | 2 | 3 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | MatSK 3 | 1b½ | 15w2½ | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| 11 | HSC | 2w0 | 14b2 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 12 | HämSK | 7b0 | 13w1½ | 1 | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 13 | MatSK 4 | 3w0 | 12b1½ | 1 | 1,5 | 1 | 0 | 0 |
| 14 | PSY | 8b0 | 11w1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 15 | TammerSh 2 | 9w0 | 10b½ | 0 | 0,5 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | TuTS 3 | 5b0 | 6w0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|