Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Aatos11b34w2½5w22b1½791337,5
2MatSK 112w2½3b37w21w1½791336,5
3Chess Galaxy10b32w09b211w3680324
4EtVaS13w31b½6b2½8w2680321,5
5TuTS 19b28w21b17w2670323
6MatSK 216w37b14w½14b347,50213
7TammerSh 115b36w22b15b1470221
8Gambiitti14w35b112w24b1470218
9TuTS 25w114b33w112b2470218
10TammerSh 23w012b½13w216b345,5025
11HSC1w013b216w2½3b044,5024
12MatSK 32b½10w2½8b19w1250117,5
13PSY4b011w110b115w224018
14TuTS 38b09w015b36w023010
15MatSK 47w016b1½14w013b112,5002
16HämSK6b015w1½11b½10w012002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)