Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 22.08.2026 17:43:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesNJSM_erikoismääräykset.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. TuTS 1 (RtgØ:1934 / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Asikainen, Eeli2128FIN22
2Rockas, Elias1910FIN22
3Järvi, Leo1765FIN02
  2. MatSK 1 (RtgØ:1882 / HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Velagapudi, Vihan1972FIN1,52
2Reunanen, Emil1863FIN22
3Pajarinen, Pyry1811FIN22
  3. Aatos (RtgØ:1850 / HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Zhang, Yiming2139FIN22
2Levanov, Nikolay1812FIN1,52
3Zhu, Stella1599FIN22
  4. MatSK 2 (RtgØ:1733 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Donovan, Stephen1792FIN12
2Gorbushin, Egor1706FIN1,52
3Bhaumik, Mehr1701FIN1,52
  5. Chess Galaxy (RtgØ:1697 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Kanevskiy, Aleksandr1805FIN12
2Pelenov, Egor1793FIN12
3Lupu, Mihai1492FIN12
  6. Gambiitti (RtgØ:1689 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Tkachov, Mykhailo1778FIN12
2Gemenetzis, Iris1709FIN12
3Kiili, Veikko1580FIN22
  7. TammerSh 1 (RtgØ:1680 / HS1: 4 / HS2: 5)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Rantala, Tuomas1973FIN22
2Koskensilta, Ohto1570FIN1,52
3Heino, Joona1497FIN1,52
  8. EtVaS (RtgØ:1631 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Kesävaara, Aarni1784FIN12
2Kokkonen, Kristian1664FIN1,52
3Selmer, Theodor1444FIN12
  9. TuTS 2 (RtgØ:1587 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Xue, Tiduo1744FIN12
2Zhao, Yixuan1510FIN12
3Nyberg, Max1508FIN22
  10. MatSK 3 (RtgØ:1533 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Krok, Niklas1576FIN1,52
2Das, Archishman1564FIN0,52
3Bhattacharya, Arha1458FIN12
  11. HSC (RtgØ:1507 / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Varfolomeev, Maksim1662FIN12
2Virkkala, Vilho1470FIN12
3Laihinen, Ilja1388FIN02
  12. HämSK (RtgØ:1401 / HS1: 1 / HS2: 1,5)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Wickström, Ahto1499FIN0,52
2Wickström, Okko1380FIN0,52
3Rantanen, Teo1325FIN0,52
  13. TammerSh 2 (RtgØ:1374 / HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Ahlman, Aksel1506FIN02
2Äijälä, Aleksi1382FIN0,52
3Rantanen, Aapo1235FIN02
  14. TuTS 3 (RtgØ:1367 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Saari, Anton1400FIN02
2Salomaa, Silja1364FIN02
3Järvelä, Helmi1336FIN02
  15. MatSK 4 (RtgØ:1349 / HS1: 1 / HS2: 1,5)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Darishetti, Avani1434FIN0,52
2Bisht, Sinhyana1335FIN0,52
3Das, Shubham1279FIN0,52
  16. PSY (RtgØ:1270 / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgĐiểmVán cờ
1Halmela, Väinö1160FIN02
2Lindeman, Hugo1325FIN02
3Lehtonen, Vilho1325FIN12