Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 15. MatSK 4 (RtgØ:1350 / HS1: 1 / HS2: 2,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Darishetti, Avani | 1428 | FIN | 0,5 | 4 |
| 2 | | Bisht, Sinhyana | 1354 | FIN | 1,5 | 4 |
| 3 | | Das, Shubham | 1268 | FIN | 0,5 | 4 |
|
|
|
|