Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Nuorten joukkueshakin SM 2026

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. TuTS 1 (RtgØ:1944 / HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Asikainen, Eeli2112FIN34
2Rockas, Elias1955FIN24
3Järvi, Leo1765FIN24
  2. MatSK 1 (RtgØ:1904 / HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Velagapudi, Vihan1975FIN34
2Reunanen, Emil1925FIN2,54
3Pajarinen, Pyry1811FIN22
4Yadav, Neev1798FIN1,52
  3. Aatos (RtgØ:1869 / HS1: 7 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Zhang, Yiming2168FIN3,54
2Levanov, Nikolay1830FIN34
3Zhu, Stella1609FIN2,54
  4. MatSK 2 (RtgØ:1745 / HS1: 4 / HS2: 7,5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Donovan, Stephen1806FIN12
2Gorbushin, Egor1706FIN34
3Bhaumik, Mehr1723FIN2,54
4Tommila, Lassi1472FIN12
  5. Chess Galaxy (RtgØ:1702 / HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Kanevskiy, Aleksandr1801FIN34
2Pelenov, Egor1813FIN24
3Lupu, Mihai1492FIN34
  6. Gambiitti (RtgØ:1693 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Tkachov, Mykhailo1778FIN24
2Gemenetzis, Iris1708FIN24
3Kiili, Veikko1593FIN33
4Perätalo, Mio1529FIN01
  7. TammerSh 1 (RtgØ:1706 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Rantala, Tuomas1946FIN24
2Koskensilta, Ohto1615FIN3,54
3Heino, Joona1557FIN1,54
  8. EtVaS (RtgØ:1776 / HS1: 6 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Kesävaara, Aarni1862FIN24
2Kokkonen, Kristian1735FIN34
3Selmer, Theodor1438FIN12
4Pihlajamäki, Niklas1731FIN22
  9. TuTS 2 (RtgØ:1599 / HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Xue, Tiduo1762FIN34
2Zhao, Yixuan1526FIN14
3Nyberg, Max1508FIN34
  10. MatSK 3 (RtgØ:1576 / HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Krok, Niklas1624FIN2,54
2Das, Archishman1553FIN1,54
3Bhattacharya, Arha1550FIN14
  11. HSC (RtgØ:1642 / HS1: 4 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Varfolomeev, Maksim1645FIN12
2Virkkala, Vilho1561FIN12
3Laihinen, Ilja1384FIN0,54
4Sinitsyna, Julia1719FIN12
5Gavryukov, Daniel1349FIN12
  12. HämSK (RtgØ:1415 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Wickström, Ahto1514FIN0,54
2Wickström, Okko1397FIN14
3Rantanen, Teo1325FIN0,52
4Kaakinen, Juhana1334FIN02
  13. TammerSh 2 (RtgØ:1376 / HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Ahlman, Aksel1506FIN14
2Äijälä, Aleksi1369FIN2,54
3Rantanen, Aapo1252FIN24
  14. TuTS 3 (RtgØ:1425 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Saari, Anton1400FIN14
2Salomaa, Silja1364FIN02
3Järvelä, Helmi1336FIN02
4Sorsa, Aatu1458FIN12
5Guan, Kunning1416FIN12
  15. MatSK 4 (RtgØ:1350 / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Darishetti, Avani1428FIN0,54
2Bisht, Sinhyana1354FIN1,54
3Das, Shubham1268FIN0,54
  16. PSY (RtgØ:1488 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐĐiểmVán cờ
1Halmela, Väinö1160FIN04
2Lindeman, Hugo0FIN02
3Lehtonen, Vilho1325FIN24
4Nieminen, Oliver1980FIN22