Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Saari, Anton | | Số thứ tự | 1 | | Rating | 1400 | | Rating quốc gia | 1400 | | Rating quốc tế | 1423 | | Hiệu suất thi đấu | 1358 | | FIDE rtg +/- | -11,6 | | Điểm | 1 | | Hạng | 34 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TuTS | | Số ID quốc gia | 11493 | | Số ID FIDE | 522112 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 16 | | Tkachov, Mykhailo | 1778 | FIN | Gambiitti | 2 | |
| 2 | 1 | 4 | | Xue, Tiduo | 1762 | FIN | TuTS | 3 | |
| 3 | 3 | 42 | | Das, Shubham | 1268 | FIN | MatSK | 0,5 | |
| 4 | 3 | 55 | | Tommila, Lassi | 1472 | FIN | MatSK | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|