Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Wickström, Ahto | | Số thứ tự | 10 | | Rating | 1514 | | Rating quốc gia | 1514 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1362 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 48 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | HämSK | | Số ID quốc gia | 12876 | | Số ID FIDE | 525715 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 34 | | Donovan, Stephen | 1806 | FIN | MatSK | 1 | |
| 2 | 1 | 40 | | Darishetti, Avani | 1428 | FIN | MatSK | 0,5 | |
| 3 | 1 | 52 | | Sinitsyna, Julia | 1719 | FIN | HSC | 1 | |
| 4 | 1 | 46 | | Ahlman, Aksel | 1506 | FIN | TammerSh | 1 | |
|
|
|
|