Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Wickström, Okko | | Số thứ tự | 11 | | Rating | 1397 | | Rating quốc gia | 1397 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1395 | | Điểm | 1 | | Hạng | 36 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | HämSK | | Số ID quốc gia | 12877 | | Số ID FIDE | 525723 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 36 | | Gorbushin, Egor | 1706 | FIN | MatSK | 3 | |
| 2 | 2 | 41 | | Bisht, Sinhyana | 1354 | FIN | MatSK | 1,5 | |
| 3 | 2 | 27 | | Laihinen, Ilja | 1384 | FIN | HSC | 0,5 | |
| 4 | 2 | 47 | | Äijälä, Aleksi | 1369 | FIN | TammerSh | 2,5 | |
|
|
|
|