Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Kokkonen, Kristian | | Số thứ tự | 23 | | Rating | 1735 | | Rating quốc gia | 1735 | | Rating quốc tế | 1700 | | Hiệu suất thi đấu | 1890 | | FIDE rtg +/- | 35,6 | | Điểm | 3 | | Hạng | 9 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | EtVaS | | Số ID quốc gia | 11373 | | Số ID FIDE | 519154 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 14 | | Lindeman, Hugo | 0 | FIN | PSY | 0 | |
| 2 | 2 | 29 | | Levanov, Nikolay | 1830 | FIN | Aatos | 3 | |
| 3 | 2 | 36 | | Gorbushin, Egor | 1706 | FIN | MatSK | 3 | |
| 4 | 2 | 17 | | Gemenetzis, Iris | 1708 | FIN | Gambiitti | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|