Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Varfolomeev, Maksim | | Số thứ tự | 25 | | Rating | 1645 | | Rating quốc gia | 1645 | | Rating quốc tế | 1687 | | Hiệu suất thi đấu | 1661 | | FIDE rtg +/- | -3,2 | | Điểm | 1 | | Hạng | 38 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | HSC | | Số ID quốc gia | 12077 | | Số ID FIDE | 522740 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 28 | | Zhang, Yiming | 2168 | FIN | Aatos | 3,5 | |
| 2 | 1 | 13 | | Halmela, Väinö | 1160 | FIN | PSY | 0 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|