Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Laihinen, Ilja | | Số thứ tự | 27 | | Rating | 1384 | | Rating quốc gia | 1384 | | Rating quốc tế | 1802 | | Hiệu suất thi đấu | 1246 | | FIDE rtg +/- | -43,2 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 50 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | HSC | | Số ID quốc gia | 12083 | | Số ID FIDE | 525073 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 30 | | Zhu, Stella | 1609 | FIN | Aatos | 2,5 | |
| 2 | 3 | 15 | | Lehtonen, Vilho | 1325 | FIN | PSY | 2 | |
| 3 | 2 | 11 | | Wickström, Okko | 1397 | FIN | HämSK | 1 | |
| 4 | 2 | 20 | | Kanevskiy, Aleksandr | 1801 | FIN | Chess Galaxy | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|