Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Levanov, Nikolay | | Số thứ tự | 29 | | Rating | 1830 | | Rating quốc gia | 1830 | | Rating quốc tế | 1756 | | Hiệu suất thi đấu | 1963 | | FIDE rtg +/- | 42,8 | | Điểm | 3 | | Hạng | 10 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | Aatos | | Số ID quốc gia | 11383 | | Số ID FIDE | 520420 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 26 | | Virkkala, Vilho | 1561 | FIN | HSC | 1 | |
| 2 | 2 | 23 | | Kokkonen, Kristian | 1735 | FIN | EtVaS | 3 | |
| 3 | 2 | 8 | | Rockas, Elias | 1955 | FIN | TuTS | 2 | |
| 4 | 2 | 32 | | Reunanen, Emil | 1925 | FIN | MatSK | 2,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|