Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Järvelä, Helmi | | Số thứ tự | 3 | | Rating | 1336 | | Rating quốc gia | 1336 | | Rating quốc tế | 1408 | | Hiệu suất thi đấu | 724 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 0 | | Hạng | 54 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TuTS | | Số ID quốc gia | 11526 | | Số ID FIDE | 520160 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 18 | | Kiili, Veikko | 1593 | FIN | Gambiitti | 3 | |
| 2 | 3 | 6 | | Nyberg, Max | 1508 | FIN | TuTS | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|