Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Velagapudi, Vihan | | Số thứ tự | 31 | | Rating | 1975 | | Rating quốc gia | 1975 | | Rating quốc tế | 2028 | | Hiệu suất thi đấu | 2115 | | FIDE rtg +/- | 20,4 | | Điểm | 3 | | Hạng | 11 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | MatSK | | Số ID quốc gia | 10559 | | Số ID FIDE | 515604 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 37 | | Krok, Niklas | 1624 | FIN | MatSK | 2,5 | |
| 2 | 1 | 20 | | Kanevskiy, Aleksandr | 1801 | FIN | Chess Galaxy | 3 | |
| 3 | 1 | 43 | | Rantala, Tuomas | 1946 | FIN | TammerSh | 2 | |
| 4 | 1 | 28 | | Zhang, Yiming | 2168 | FIN | Aatos | 3,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|