Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Reunanen, Emil | | Số thứ tự | 32 | | Rating | 1925 | | Rating quốc gia | 1925 | | Rating quốc tế | 1801 | | Hiệu suất thi đấu | 1803 | | FIDE rtg +/- | -20,4 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 14 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | MatSK | | Số ID quốc gia | 10877 | | Số ID FIDE | 517437 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 38 | | Das, Archishman | 1553 | FIN | MatSK | 1,5 | |
| 2 | 2 | 19 | | Pelenov, Egor | 1813 | FIN | Chess Galaxy | 2 | |
| 3 | 2 | 44 | | Koskensilta, Ohto | 1615 | FIN | TammerSh | 3,5 | |
| 4 | 2 | 29 | | Levanov, Nikolay | 1830 | FIN | Aatos | 3 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|