Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Pajarinen, Pyry | | Số thứ tự | 33 | | Rating | 1811 | | Rating quốc gia | 1811 | | Rating quốc tế | 1784 | | Hiệu suất thi đấu | 2321 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 2 | | Hạng | 25 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | MatSK | | Số ID quốc gia | 11627 | | Số ID FIDE | 520578 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 39 | | Bhattacharya, Arha | 1550 | FIN | MatSK | 1 | |
| 2 | 3 | 21 | | Lupu, Mihai | 1492 | FIN | Chess Galaxy | 3 | |
|
|
|
|