Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Bhaumik, Mehr | | Số thứ tự | 35 | | Rating | 1723 | | Rating quốc gia | 1723 | | Rating quốc tế | 1698 | | Hiệu suất thi đấu | 1666 | | FIDE rtg +/- | -14,4 | | Điểm | 2,5 | | Hạng | 15 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | MatSK | | Số ID quốc gia | 11283 | | Số ID FIDE | 518760 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 12 | | Rantanen, Teo | 1325 | FIN | HämSK | 0,5 | |
| 2 | 3 | 45 | | Heino, Joona | 1557 | FIN | TammerSh | 1,5 | |
| 3 | 1 | 22 | | Kesävaara, Aarni | 1862 | FIN | EtVaS | 2 | |
| 4 | 1 | 50 | | Sorsa, Aatu | 1458 | FIN | KJ/Littoi | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|