Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Gorbushin, Egor | | Số thứ tự | 36 | | Rating | 1706 | | Rating quốc gia | 1706 | | Rating quốc tế | 1828 | | Hiệu suất thi đấu | 1728 | | FIDE rtg +/- | -17,2 | | Điểm | 3 | | Hạng | 12 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | MatSK | | Số ID quốc gia | 11857 | | Số ID FIDE | 521035 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 11 | | Wickström, Okko | 1397 | FIN | HämSK | 1 | |
| 2 | 2 | 44 | | Koskensilta, Ohto | 1615 | FIN | TammerSh | 3,5 | |
| 3 | 2 | 23 | | Kokkonen, Kristian | 1735 | FIN | EtVaS | 3 | |
| 4 | 2 | 51 | | Guan, Kunning | 1416 | FIN | TuTS | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|