Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Das, Archishman | | Số thứ tự | 38 | | Rating | 1553 | | Rating quốc gia | 1553 | | Rating quốc tế | 1637 | | Hiệu suất thi đấu | 1534 | | FIDE rtg +/- | -9,2 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 30 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | MatSK | | Số ID quốc gia | 11611 | | Số ID FIDE | 33417075 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 32 | | Reunanen, Emil | 1925 | FIN | MatSK | 2,5 | |
| 2 | 2 | 47 | | Äijälä, Aleksi | 1369 | FIN | TammerSh | 2,5 | |
| 3 | 2 | 17 | | Gemenetzis, Iris | 1708 | FIN | Gambiitti | 2 | |
| 4 | 2 | 5 | | Zhao, Yixuan | 1526 | FIN | TuTS | 1 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|