Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Darishetti, Avani | | Số thứ tự | 40 | | Rating | 1428 | | Rating quốc gia | 1428 | | Rating quốc tế | 1682 | | Hiệu suất thi đấu | 1402 | | FIDE rtg +/- | -13,2 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 51 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | MatSK | | Số ID quốc gia | 11700 | | Số ID FIDE | 523682 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 43 | | Rantala, Tuomas | 1946 | FIN | TammerSh | 2 | |
| 2 | 1 | 10 | | Wickström, Ahto | 1514 | FIN | HämSK | 0,5 | |
| 3 | 1 | 50 | | Sorsa, Aatu | 1458 | FIN | KJ/Littoi | 1 | |
| 4 | 1 | 57 | | Nieminen, Oliver | 1980 | FIN | PSY | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|