Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Koskensilta, Ohto | | Số thứ tự | 44 | | Rating | 1615 | | Rating quốc gia | 1615 | | Rating quốc tế | 1625 | | Hiệu suất thi đấu | 2060 | | FIDE rtg +/- | 73,2 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 2 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TammerSh | | Số ID quốc gia | 11397 | | Số ID FIDE | 521760 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 41 | | Bisht, Sinhyana | 1354 | FIN | MatSK | 1,5 | |
| 2 | 2 | 36 | | Gorbushin, Egor | 1706 | FIN | MatSK | 3 | |
| 3 | 2 | 32 | | Reunanen, Emil | 1925 | FIN | MatSK | 2,5 | |
| 4 | 2 | 8 | | Rockas, Elias | 1955 | FIN | TuTS | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|