Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Ahlman, Aksel | | Số thứ tự | 46 | | Rating | 1506 | | Rating quốc gia | 1506 | | Rating quốc tế | 1591 | | Hiệu suất thi đấu | 1551 | | FIDE rtg +/- | -26,8 | | Điểm | 1 | | Hạng | 42 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TammerSh | | Số ID quốc gia | 12505 | | Số ID FIDE | 523747 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 20 | | Kanevskiy, Aleksandr | 1801 | FIN | Chess Galaxy | 3 | |
| 2 | 1 | 37 | | Krok, Niklas | 1624 | FIN | MatSK | 2,5 | |
| 3 | 1 | 57 | | Nieminen, Oliver | 1980 | FIN | PSY | 2 | |
| 4 | 1 | 10 | | Wickström, Ahto | 1514 | FIN | HämSK | 0,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|