Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Rantanen, Aapo | | Số thứ tự | 48 | | Rating | 1252 | | Rating quốc gia | 1252 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1425 | | Điểm | 2 | | Hạng | 27 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TammerSh | | Số ID quốc gia | 12517 | | Số ID FIDE | 523810 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 21 | | Lupu, Mihai | 1492 | FIN | Chess Galaxy | 3 | |
| 2 | 3 | 39 | | Bhattacharya, Arha | 1550 | FIN | MatSK | 1 | |
| 3 | 3 | 15 | | Lehtonen, Vilho | 1325 | FIN | PSY | 2 | |
| 4 | 3 | 58 | | Kaakinen, Juhana | 1334 | FIN | HämSK | 0 | |
|
|
|
|