Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Zhao, Yixuan | | Số thứ tự | 5 | | Rating | 1526 | | Rating quốc gia | 1526 | | Rating quốc tế | 1508 | | Hiệu suất thi đấu | 1498 | | FIDE rtg +/- | -21,2 | | Điểm | 1 | | Hạng | 35 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TuTS | | Số ID quốc gia | 11945 | | Số ID FIDE | 522082 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 8 | | Rockas, Elias | 1955 | FIN | TuTS | 2 | |
| 2 | 2 | 2 | | Salomaa, Silja | 1364 | FIN | TuTS | 0 | |
| 3 | 2 | 20 | | Kanevskiy, Aleksandr | 1801 | FIN | Chess Galaxy | 3 | |
| 4 | 2 | 38 | | Das, Archishman | 1553 | FIN | MatSK | 1,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|