Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Sinitsyna, Julia | | Số thứ tự | 52 | | Rating | 1719 | | Rating quốc gia | 1719 | | Rating quốc tế | 1673 | | Hiệu suất thi đấu | 1664 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 1 | | Hạng | 45 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | HSC | | Số ID quốc gia | 12074 | | Số ID FIDE | 522414 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 3 | 1 | 10 | | Wickström, Ahto | 1514 | FIN | HämSK | 0,5 | |
| 4 | 1 | 19 | | Pelenov, Egor | 1813 | FIN | Chess Galaxy | 2 | |
|
|
|
|