Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Gavryukov, Daniel | | Số thứ tự | 53 | | Rating | 1349 | | Rating quốc gia | 1349 | | Rating quốc tế | 1431 | | Hiệu suất thi đấu | 1413 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 1 | | Hạng | 46 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | HSC | | Số ID quốc gia | 11694 | | Số ID FIDE | 522325 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 3 | 3 | 58 | | Kaakinen, Juhana | 1334 | FIN | HämSK | 0 | |
| 4 | 3 | 21 | | Lupu, Mihai | 1492 | FIN | Chess Galaxy | 3 | |
|
|
|
|