Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Pihlajamäki, Niklas | | Số thứ tự | 56 | | Rating | 1731 | | Rating quốc gia | 1731 | | Rating quốc tế | 1748 | | Hiệu suất thi đấu | 2301 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 2 | | Hạng | 28 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | EtVaS | | Số ID quốc gia | 11177 | | Số ID FIDE | 519308 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 3 | 3 | 55 | | Tommila, Lassi | 1472 | FIN | MatSK | 1 | |
| 4 | 3 | 49 | | Perätalo, Mio | 1529 | FIN | Gambiitti | 0 | |
|
|
|
|