Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Rockas, Elias | | Số thứ tự | 8 | | Rating | 1955 | | Rating quốc gia | 1955 | | Rating quốc tế | 1914 | | Hiệu suất thi đấu | 1673 | | FIDE rtg +/- | -44,8 | | Điểm | 2 | | Hạng | 18 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TuTS | | Số ID quốc gia | 12024 | | Số ID FIDE | 522074 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 5 | | Zhao, Yixuan | 1526 | FIN | TuTS | 1 | |
| 2 | 2 | 17 | | Gemenetzis, Iris | 1708 | FIN | Gambiitti | 2 | |
| 3 | 2 | 29 | | Levanov, Nikolay | 1830 | FIN | Aatos | 3 | |
| 4 | 2 | 44 | | Koskensilta, Ohto | 1615 | FIN | TammerSh | 3,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|