Nuorten joukkueshakin SM 2026 Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Järvi, Leo | | Số thứ tự | 9 | | Rating | 1765 | | Rating quốc gia | 1765 | | Rating quốc tế | 1778 | | Hiệu suất thi đấu | 1612 | | FIDE rtg +/- | -33,2 | | Điểm | 2 | | Hạng | 19 | | Liên đoàn | FIN | | CLB/Tỉnh | TuTS | | Số ID quốc gia | 11155 | | Số ID FIDE | 517992 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 6 | | Nyberg, Max | 1508 | FIN | TuTS | 3 | |
| 2 | 3 | 18 | | Kiili, Veikko | 1593 | FIN | Gambiitti | 3 | |
| 3 | 3 | 30 | | Zhu, Stella | 1609 | FIN | Aatos | 2,5 | |
| 4 | 3 | 45 | | Heino, Joona | 1557 | FIN | TammerSh | 1,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|