Nuorten joukkueshakin SM 2026

Ban Tổ chứcSuomen Shakkiliitto ry
Liên đoànFinland ( FIN )
Trưởng Ban Tổ chứcKT Tauriainen, Marko
Tổng trọng tàiKvT Tiiva, Eetu
Phó Tổng Trọng tàiKT Tauriainen, Marko
Trọng tàiKT Mäntyniemi, Jaakko; TE Moisio, Miska; SHT Lappalainen, Eemi (toimitsija)
Thời gian kiểm tra (Standard)60 min + 30 s / siirto
Địa điểmVarious
Số ván4
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/08/22 đến 2026/09/26
Rating trung bình / Average age1597 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:54:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesNJSM_erikoismääräykset.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12MatSK 1330067,5037
23Aatos330067,5037
36Gambiitti320146026
47TammerSh 1320146025
58EtVaS320146025
61TuTS 1320145025
75Chess Galaxy320145025
811HSC320144,5024
9TuTS 2310225015
104MatSK 2310224,5013
1110MatSK 3310224013
1214TuTS 3310223013
1313TammerSh 2310222,5012
1412HämSK301212000
1515MatSK 4301211,5000
1616PSY300302002

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)