Nuorten joukkueshakin SM 2026 | Ban Tổ chức | Suomen Shakkiliitto ry |
| Liên đoàn | Finland ( FIN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | KT Tauriainen, Marko |
| Tổng trọng tài | KvT Tiiva, Eetu |
| Phó Tổng Trọng tài | KT Tauriainen, Marko |
| Trọng tài | TE Moisio, Miska; SHT Lappalainen, Eemi (toimitsija) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 s / siirto |
| Địa điểm | Various |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/09/26 |
| Rating trung bình | 1593 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.08.2026 17:43:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 18)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | NJSM_erikoismääräykset.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 2
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|