Celý šachový festival se skládá ze tří turnajů. Standard se koná sobota až neděle, rapid a blitz se konají v sobotu po sobě (po pauze na oběd) Ve všech turnajích je možné získat trofej a medaile za umístění na prvních třech místech. V rámci rapidu a blitzu, úšastníci obou turnajích, dle svých výkonů obdrží medaile za kombinované 1.-6. místo
Příští turnaj se uskuteční 14. až 15.11.2026UCT Chess Festival 09/2026 - BlitzCập nhật ngày: 19.09.2026 14:29:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 139
| Giải/ Nội dung | Standard, Rapid, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Registrace, Propozice, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Berounský, Michal | | 0 | CZE |
| 2 | | Desonov, Andrii | 23766859 | 1765 | CZE |
| 3 | | Kameneckyi, Vladyslav | 23771097 | 1672 | CZE |
| 4 | | Kvapil, Adam | 23780509 | 1741 | CZE |
| 5 | | Le, Duc Thang | 23761989 | 1839 | CZE |
| 6 | | Lebeda, Frantisek Jiri | 23781343 | 1941 | CZE |
| 7 | | Lytvynov, Natan | 23735015 | 1807 | CZE |
| 8 | | Maiwald, Arnost | 23767634 | 1653 | CZE |
| 9 | | Nesyn, Luka | 23793295 | 1785 | CZE |
| 10 | | Nguyen, Minh Khang Tomas | 23771810 | 1695 | CZE |
| 11 | | Nurakyn, Alim | 447000260 | 1895 | KAZ |
| 12 | | Opelka, Marek | 23763086 | 1659 | CZE |
| 13 | | Perlog, Cristian | 13915622 | 1725 | MDA |
| 14 | | Simakhin, Martin | 23788178 | 1989 | CZE |
| 15 | | Sochor, Adam | 386677 | 1672 | CZE |
| 16 | | Zajac, Adam | 571000178 | 1252 | CZE |
| 17 | | Zidu, Jan | 353817 | 1893 | CZE |
|
|
|
|