Celý šachový festival se skládá ze tří turnajů.
Standard se koná sobota až neděle, rapid a blitz se konají v sobotu po sobě (po pauze na oběd)
Ve všech turnajích je možné získat trofej a medaile za umístění na prvních třech místech.
V rámci rapidu a blitzu, úšastníci obou turnajích, dle svých výkonů obdrží medaile za kombinované 1.-6. místo

Příští turnaj se uskuteční 14. až 15.11.2026

UCT Chess Festival 09/2026 - Blitz

Ban Tổ chứcUCT Chess Club
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMartin Brož (23763051)
Tổng trọng tàiMartin Brož (23763051)
Phó Tổng Trọng tàiStanislav Brož (23791179)
Thời gian kiểm tra (Blitz)2× 5 minuty + 3 vteřiny navíc za každý provedený tah
Địa điểmJankovcova 23, Praha 7
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID496105
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1728 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:29:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 139

Giải/ Nội dungStandard, Rapid, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Registrace, Propozice, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8 HS1  HS2  HS3 
1Lytvynov Natan1807CZE 16w1 3b½ 5w1 2b1 4b1 8w1 10b1 9w½700
2Lebeda Frantisek Jiri1941CZE 15w1 10b1 8w0 1w0 9b1 11w1 3b1 4b1600
3Simakhin Martin1989CZE 9b1 1w½ 11b½ 6w1 10b1 4w1 2w0 5b0500
4Le Duc Thang1839CZE 13b1 14w1 6b1 8b1 1w0 3b0 5w1 2w0500
5Nurakyn Alim1895KAZ 12b1 8w0 1b0 17w1 6b1 7w1 4b0 3w1500
6Maiwald Arnost1653CZE 7w1 15b1 4w0 3b0 5w0 13b1 16b1 12w1500
7Nesyn Luka1785CZE 6b0 12w0 15b1 16w1 13w1 5b0 8b1 10w1500
8Desonov Andrii1765CZE 17w1 5b1 2b1 4w0 11b½ 1b0 7w0 14w14,500
9Kvapil Adam1741CZE 3w0 17b1 13w1 10b0 2w0 -1 11b1 1b½4,500
10Kameneckyi Vladyslav1672CZE 11b1 2w0 14b1 9w1 3w0 12b1 1w0 7b0401
11Zidu Jan1893CZE 10w0 16b1 3w½ 12b1 8w½ 2b0 9w0 -1402
12Nguyen Minh Khang Tomas1695CZE 5w0 7b1 16w½ 11w0 17b1 10w0 -1 6b03,500
13Sochor Adam1672CZE 4w0 -1 9b0 14w1 7b0 6w0 15w1 17b0301
14Berounský Michal0CZE -1 4b0 10w0 13b0 15w1 16b0 17w1 8b0302
15Perlog Cristian1725MDA 2b0 6w0 7w0 -1 14b0 17w1 13b0 16w1303
16Opelka Marek1659CZE 1b0 11w0 12b½ 7b0 -1 14w1 6w0 15b02,500
17Zajac Adam1252CZE 8b0 9w0 -1 5b0 12w0 15b0 14b0 13w1200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Manually input (after Tie-Break matches)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)