II Vipiteno Chess Festival - 2° torneo rapid

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:06:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: StegerA

Giải/ Nội dungblitz, rapid
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Terletskyi, Oleh MykolaITA1689843451707
22Carfagna, AlexITA19987,543471671
31FMSader, MichaelAUT21846,544481712
47Balzarini, FrancoITA17005,545,545,51706
511Aigner, HelmutITA1400546,548,51790
63Pierini, EdoardoITA1899542441657
710Giorgione, RobertoITA1506540,540,51607
84De Bettin, SergioITA18874,539,539,51673
95Rigo, GianfrancescoITA18744,537,537,51607
106Sparber, WernerITA18494,532,532,51563
1113Feeberger, EwaldAUT1400445471776
1212Dedej, IljazITA1400435351680
139Demetz, JosefITA1587432,532,51601
1416Zambelli, WalterITA1400236,536,51665
1514Sanwal, NasirITA1400233331535
1615Tschöll, MichaelITA1400034361623

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)