Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Start der Runde 5 um 13:40

ASKÖ Bundesmeisterschaft U18 Schnellschach

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC DIE KLAGENFURTER

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgRtQG HS1  HS2  HS3 
110Kainer, Martin GeorgAUT00100
21Mund, EsbjörnAUT17191467100
32Hringov, MartinAUT16611313100
43Slavskyi, MaksymAUT16341528100
54Durakovic, DemianAUT14161361100
66Arnus, LorenzAUT12001200000
77Bergner, FranziskaAUT12001200000
88Bergner, ValentinAUT12001200000
99Slavskyi, DmytroAUT12001200000
105Gebetsberger, VincentAUT12471247000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)