Start der Runde 5 um 13:40ASKÖ Bundesmeisterschaft U18 Schnellschach |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC DIE KLAGENFURTER
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 7
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Slavskyi Maksym | 1634 | AUT | 10b1 | 2w1 | 5b1 | 4w1 | 3b1 | 6w1 | 7w1 | 7 | 23 | 24 |
| 2 | | Hringov Martin | 1661 | AUT | 7w1 | 1b0 | 3w1 | 6b1 | 4w½ | 5b1 | 8w1 | 5,5 | 24,5 | 26,5 |
| 3 | | Mund Esbjörn | 1719 | AUT | 8b1 | 4w½ | 2b0 | 5w1 | 1w0 | 9b1 | 10b1 | 4,5 | 24,5 | 25,5 |
| 4 | | Durakovic Demian | 1416 | AUT | 6w1 | 3b½ | 9w1 | 1b0 | 2b½ | 8w1 | 5w0 | 4 | 26 | 28 |
| 5 | | Kainer Martin Georg | 0 | AUT | 9w1 | 7b1 | 1w0 | 3b0 | 10w1 | 2w0 | 4b1 | 4 | 25 | 26 |
| 6 | | Slavskyi Dmytro | 1200 | AUT | 4b0 | 8w1 | 10b1 | 2w0 | 7b1 | 1b0 | 9w0 | 3 | 22,5 | 23,5 |
| 7 | | Bergner Franziska | 1200 | AUT | 2b0 | 5w0 | 8b1 | 9b1 | 6w0 | 10w0 | 1b0 | 2 | 23,5 | 24,5 |
| 8 | | Arnus Lorenz | 1200 | AUT | 3w0 | 6b0 | 7w0 | 10b1 | 9w1 | 4b0 | 2b0 | 2 | 21 | 22 |
| 9 | | Gebetsberger Vincent | 1247 | AUT | 5b0 | 10w1 | 4b0 | 7w0 | 8b0 | 3w0 | 6b1 | 2 | 19,5 | 20,5 |
| 10 | | Bergner Valentin | 1200 | AUT | 1w0 | 9b0 | 6w0 | 8w0 | 5b0 | 7b1 | 3w0 | 1 | 22,5 | 24,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|