Start der Runde 5 um 13:40

ASKÖ Bundesmeisterschaft U18 Schnellschach

Ban Tổ chứcASKÖ Bundesorganisation
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcHarald Genser
Tổng trọng tàiJakits, Leopold 1616862
Trọng tàiGenser, Harald 1605690
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 5 sek/Zug
Địa điểmSportpark Klagenfurt - Bogensporthalle Siebenhügelstraße 107, 9020 Klagenfurt
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID500112
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1388 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:21:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: SC DIE KLAGENFURTER

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Hạng HS1  HS2  HS3 
1Mund Esbjörn1719AUT 6b1 4w½ 2b0 10w1 3w0 5b1 8b134,524,525,5
2Hringov Martin1661AUT 7w1 3b0 1w1 9b1 4w½ 10b1 6w125,524,526,5
3Slavskyi Maksym1634AUT 8b1 2w1 10b1 4w1 1b1 9w1 7w1172324
4Durakovic Demian1416AUT 9w1 1b½ 5w1 3b0 2b½ 6w1 10w0442628
5Gebetsberger Vincent1247AUT 10b0 8w1 4b0 7w0 6b0 1w0 9b19219,520,5
6Arnus Lorenz1200AUT 1w0 9b0 7w0 8b1 5w1 4b0 2b0822122
7Bergner Franziska1200AUT 2b0 10w0 6b1 5b1 9w0 8w0 3b07223,524,5
8Bergner Valentin1200AUT 3w0 5b0 9w0 6w0 10b0 7b1 1w010122,524,5
9Slavskyi Dmytro1200AUT 4b0 6w1 8b1 2w0 7b1 3b0 5w06322,523,5
10Kainer Martin Georg0AUT 5w1 7b1 3w0 1b0 8w1 2w0 4b1542526

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)