Dr. Kántor Sándor sakk emlékverseny A-csoport Cập nhật ngày: 02.10.2026 20:04:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1
| Giải/ Nội dung | A-csoport, B-csoport |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | HUN, IND, ROU, SGP, SYR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Thống kê huy chương |
| Download Files | Dr Kántor Sándor sakk emlékverseny 2026.pdf, dr Kantor_Sandor_Memorial_EN - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | IM | Rathanvel, V S | 25002112 | IND | 2492 | |
| 2 | IM | Muthaiah, Al | 5092442 | IND | 2485 | |
| 3 | IM | Nomin-Erdene, Davaademberel | 4900782 | HUN | 2315 | Tuxera Aquaprofit Nagykanizsai SK |
| 4 | IM | Kahn, Evarth Dr. | 703257 | HUN | 2106 | MTK/DEAC |
| 5 | | Adharva, P T | 88103382 | IND | 2098 | |
| 6 | | Gowtham, K K | 5096545 | IND | 2081 | |
| 7 | | Hegedus, Gyorgy | 717720 | HUN | 2008 | DEAC |
| 8 | IM | Mozes, Ervin | 1200151 | ROU | 1993 | Pitypalatty Sakk SE |
| 9 | | Mokhtar, Omar. | 7612699 | SYR | 1976 | DEAC |
| 10 | | Gajdacs, Jonathan | 17015600 | HUN | 1940 | DEAC |
| 11 | ACM | Haresh, Venkata Narayanaswamy | 5829437 | SGP | 1932 | |
| 12 | AFM | Dhanesh, Venkata Narayanaswamy | 5829453 | SGP | 1844 | |
|
|
|
|