Dr. Kántor Sándor sakk emlékverseny A-csoport Cập nhật ngày: 02.10.2026 17:01:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1
| Giải/ Nội dung | A-csoport, B-csoport |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | HUN, IND, ROU, SGP |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Thống kê huy chương |
| Download Files | Dr Kántor Sándor sakk emlékverseny 2026.pdf, dr Kantor_Sandor_Memorial_EN - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Adharva, P T | 88103382 | 2098 | IND | |
| 2 | AFM | Dhanesh, Venkata Narayanaswamy | 5829453 | 1844 | SGP | |
| 3 | | Gajdacs, Jonathan | 17015600 | 1940 | HUN | DEAC |
| 4 | | Gowtham, K K | 5096545 | 2081 | IND | |
| 5 | ACM | Haresh, Venkata Narayanaswamy | 5829437 | 1932 | SGP | |
| 6 | | Hegedus, Gyorgy | 717720 | 2008 | HUN | DEAC |
| 7 | IM | Kahn, Evarth Dr. | 703257 | 2106 | HUN | |
| 8 | IM | Mozes, Ervin | 1200151 | 1993 | ROU | Pitypalatty Sakk SE |
| 9 | IM | Muthaiah, Al | 5092442 | 2485 | IND | |
| 10 | IM | Nomin-Erdene, Davaademberel | 4900782 | 2315 | HUN | |
| 11 | IM | Rathanvel, V S | 25002112 | 2492 | IND | |
|
|
|
|