Danh sách đội với kết quả thi đấu

  11. SK ALPINE Trofaiach (RtgØ:2251, HS1: 0 / HS2: 5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
1GMKovacevic, Blazimir236123612451CRO14502712A½0,5124970101,8
5IMHresc, Vladimir226422642241CRO14500426G/SI½0,5123280100,9
6CMBauer, Thomas214221422257AUT1639293G½00,522264207120-3,6
7FMStuhlik, Marko213721372119AUT1601512½½1221762176202
8Reichhütter, Richard214021402085AUT1691180J0½0,522163197040-17,2
9MKMitter, Gerd Dr.211821182093AUT1608819½00,522075188220-12,4
14Raeke, Philipp204220422030AUT16451610012067020-9,4
16Schmücker, Markus199219922000AUT1650157½0,5120220200,8
19Schmied, Hagen Matthias178117811724AUT168340300021848104840-33,6
23Schneeberger, Bernhard179517951819AUT16202400012069040-6,8
24Groinig, Juergen DI.179417941745AUT161994211114440202,2

Thông tin kỳ thủ

Kovacevic Blazimir GM 2361 CRO Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
23IMRoshka Yevgeniy249724972513UKR24981,5s ½1
Hresc Vladimir IM 2264 CRO Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
128FMMarakovits Nico232823282253AUT23101w ½1
Bauer Thomas CM 2142 AUT Rp:2071
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
139Wagner Stephan228722872261AUT22431s ½2
259FMFrosch Ronald224022402224AUT29632w 02
Stuhlik Marko FM 2137 AUT Rp:2176
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
195Manhardt Thomas Mag.213221322135AUT20240,5w ½3
264Wanderer Thomas222022202209AUT00,5s ½3
Reichhütter Richard 2140 AUT Rp:1970
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
196Stradner Stefan Mag.213221322108AUT22831,5s 04
268Ofner Maximilian219421942173AUT21191w ½4
Mitter Gerd Dr. MK 2118 AUT Rp:1882
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1110Hatzl Johannes209320932097AUT20611w ½5
2123FMWegerer Fred Ing.205620562043AUT20871s 05
Raeke Philipp 2042 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1121Dreher David206720672065AUT01s 06
Schmücker Markus 1992 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1140Matosec Thomas202220222021AUT00,5w ½7
Schmied Hagen Matthias 1781 AUT Rp:1048
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1279Kögl Ben169016901608AUT01s 08
2152Walzl Martin200520051984AUT20641,5w 06
Schneeberger Bernhard 1795 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2120MKEbner Walter206920692064AUT01s 07
Groinig Juergen DI. 1794 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2305Löffler Marvin144414441254AUT11040w 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn1SK ALPINE TrofaiachRtg-2SV Union Styria TU GrazRtg2½:5½
6.1IM
Hresc, Vladimir
2264-FM
Marakovits, Nico
2328½ - ½
6.2CM
Bauer, Thomas
2142-
Wagner, Stephan
2287½ - ½
6.3FM
Stuhlik, Marko
2137-
Manhardt, Thomas
2132½ - ½
6.4
Reichhütter, Richard
2140-
Stradner, Stefan
21320 - 1
6.5MK
Mitter, Gerd
2118-
Hatzl, Johannes
2093½ - ½
6.6
Raeke, Philipp
2042-
Dreher, David
20670 - 1
6.7
Schmücker, Markus
1992-
Matosec, Thomas
2022½ - ½
6.8
Schmied, Hagen Matthias
1781-
Kögl, Ben
16900 - 1
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn3SV GleisdorfRtg-1SK ALPINE TrofaiachRtg5½:2½
2.1IM
Roshka, Yevgeniy
2497-GM
Kovacevic, Blazimir
2361½ - ½
2.2FM
Frosch, Ronald
2240-CM
Bauer, Thomas
21421 - 0
2.3
Wanderer, Thomas
2220-FM
Stuhlik, Marko
2137½ - ½
2.4
Ofner, Maximilian
2194-
Reichhütter, Richard
2140½ - ½
2.5FM
Wegerer, Fred
2056-MK
Mitter, Gerd
21181 - 0
2.6
Walzl, Martin
2005-
Schmied, Hagen Matthias
17811 - 0
2.7MK
Ebner, Walter
2069-
Schneeberger, Bernhard
17951 - 0
2.8
Löffler, Marvin
1444-
Groinig, Juergen
17940 - 1
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn1SK ALPINE TrofaiachRtg-4LeobenRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn5SV Raiffeisen GamlitzRtg-1SK ALPINE TrofaiachRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn1SK ALPINE TrofaiachRtg-6Grazer SchachgesellschaftRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn7Spg. SK Fürstenfeld/TSV HartbergRtg-1SK ALPINE TrofaiachRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn1SK ALPINE TrofaiachRtg-8Schachfreunde GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn9Passail-KumbergRtg-1SK ALPINE TrofaiachRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/20 lúc 15:00
Bàn1SK ALPINE TrofaiachRtg-10BärnbachRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/10 lúc 15:00
Bàn11Frauental FH CAMPUS 02Rtg-1SK ALPINE TrofaiachRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/24 lúc 15:00
Bàn1SK ALPINE TrofaiachRtg-12Cafe Wilfling SöchauRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0