Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Frauental FH CAMPUS 02 (RtgØ:2193, HS1: 3 / HS2: 8,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
2FMFahrner, Kurt224922492239AUT16005910112246224622010,8
3FMKrebs, Johann218321832180AUT1603590B0½0,522249205620-6,4
6CMGrünwald, Simon209820982126AUT1663755½00,522155196240-14
7FMEbner, Hubert214121412130AUT1600761½0,5121520200,4
8Maier, Tobias205520552041AUT1670360B1122210429044045,2
11Grünwald, Beat196119611917AUT1668951J½00,522026183340-12,8
12Kainz, Josef Dr.193419341860AUT1613030½11,52196721602011,8
13Teuschler, Hugo MMag.201320131976AUT16085171122171525152010,8
24Neubauer, Pascal151915191513AUT5300025400011513020-10,2

Thông tin kỳ thủ

Fahrner Kurt FM 2249 AUT Rp:2462
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
13IMRoshka Yevgeniy249724972513UKR24981,5w 01
212IMLeisch Lukas242624262409AUT00s 11
Krebs Johann FM 2183 AUT Rp:2056
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
159FMFrosch Ronald224022402224AUT29632s 02
252Kölber Daniel225822582223AUT22851w ½2
Grünwald Simon CM 2098 AUT Rp:1962
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
168Ofner Maximilian219421942173AUT21191w ½3
2102Reiss Georg Dr. DI211521152105AUT28612s 03
Ebner Hubert FM 2141 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
183Sonnberger Thomas215221522129AUT00,5s ½4
Maier Tobias 2055 AUT Rp:2904
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1123FMWegerer Fred Ing.205620562043AUT20871w 15
282Schein Karl-Heinz Mag.215221522140AUT19591w 14
Grünwald Beat 1961 AUT Rp:1833
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1152Walzl Martin200520051984AUT20641,5s ½6
2128Rauchlahner Robert Jun.204720472035AUT27322s 05
Kainz Josef Dr. 1934 AUT Rp:2160
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1201Gölles Herbert191119111920AUT00,5w ½7
2138Strallhofer Hermann Mag.202320231969AUT00w 16
Teuschler Hugo MMag. 2013 AUT Rp:2515
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1305Löffler Marvin144414441254AUT11040s 18
2162Wagner Oliver198619861929AUT19111s 17
Neubauer Pascal 1519 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2301Karaagac Deniz151315131431AUT01w 08

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn11Frauental FH CAMPUS 02Rtg-3SV GleisdorfRtg4 : 4
5.1FM
Fahrner, Kurt
2249-IM
Roshka, Yevgeniy
24970 - 1
5.2FM
Krebs, Johann
2183-FM
Frosch, Ronald
22400 - 1
5.3CM
Grünwald, Simon
2098-
Ofner, Maximilian
2194½ - ½
5.4FM
Ebner, Hubert
2141-
Sonnberger, Thomas
2152½ - ½
5.5
Maier, Tobias
2055-FM
Wegerer, Fred
20561 - 0
5.6
Grünwald, Beat
1961-
Walzl, Martin
2005½ - ½
5.7
Kainz, Josef
1934-
Gölles, Herbert
1911½ - ½
5.8
Teuschler, Hugo
2013-
Löffler, Marvin
14441 - 0
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn4LeobenRtg-11Frauental FH CAMPUS 02Rtg3½:4½
3.1IM
Leisch, Lukas
2426-FM
Fahrner, Kurt
22490 - 1
3.2
Kölber, Daniel
2258-FM
Krebs, Johann
2183½ - ½
3.3
Reiss, Georg
2115-CM
Grünwald, Simon
20981 - 0
3.4
Schein, Karl-Heinz
2152-
Maier, Tobias
20550 - 1
3.5
Rauchlahner, Robert Jun.
2047-
Grünwald, Beat
19611 - 0
3.6
Strallhofer, Hermann
2023-
Kainz, Josef
19340 - 1
3.7
Wagner, Oliver
1986-
Teuschler, Hugo
20130 - 1
3.8
Karaagac, Deniz
1513-
Neubauer, Pascal
15191 - 0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn11Frauental FH CAMPUS 02Rtg-5SV Raiffeisen GamlitzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn6Grazer SchachgesellschaftRtg-11Frauental FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn11Frauental FH CAMPUS 02Rtg-7Spg. SK Fürstenfeld/TSV HartbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn8Schachfreunde GrazRtg-11Frauental FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn11Frauental FH CAMPUS 02Rtg-9Passail-KumbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn10BärnbachRtg-11Frauental FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/20 lúc 15:00
Bàn12Cafe Wilfling SöchauRtg-11Frauental FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/10 lúc 15:00
Bàn11Frauental FH CAMPUS 02Rtg-1SK ALPINE TrofaiachRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/24 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-11Frauental FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0