Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. SV Union Styria TU Graz (RtgØ:2158, HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
1FMMarakovits, Nico232223222247AUT1653253B½0,512265020-1,6
2Wagner, Stephan229122912261AUT1613251B½0,512135020-4,2
3Manhardt, Thomas Mag.213221322129AUT1604198½0,5121370200,2
4Stradner, Stefan Mag.212121212101AUT1610635111215002010,8
7Hatzl, Johannes209220922089AUT1610600½0,5121320201,2
10Dreher, David205720572056AUT165832811120520209,8
13Matosec, Thomas201520152004AUT1607561½0,511991020-0,6
25Kögl, Ben166216621494AUT1699911J111180904028

Thông tin kỳ thủ

Marakovits Nico FM 2322 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
148IMHresc Vladimir226522652254CRO00,5s ½1
Wagner Stephan 2291 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
193CMBauer Thomas213521352268AUT00,5w ½2
Manhardt Thomas Mag. 2132 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
192FMStuhlik Marko213721372119AUT00,5s ½3
Stradner Stefan Mag. 2121 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
186Reichhütter Richard215021502054AUT00w 14
Hatzl Johannes 2092 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
194MKMitter Gerd Dr.213221322103AUT00,5s ½5
Dreher David 2057 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1126Raeke Philipp205220522045AUT00w 16
Matosec Thomas 2015 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1159Schmücker Markus199119912000AUT00,5s ½7
Kögl Ben 1662 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1244Schmied Hagen Matthias180918091737AUT00w 18

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn1SK ALPINE TrofaiachRtg-2SV Union Styria TU GrazRtg2½:5½
6.1IM
Hresc, Vladimir
2265-FM
Marakovits, Nico
2322½ - ½
6.2CM
Bauer, Thomas
2135-
Wagner, Stephan
2291½ - ½
6.3FM
Stuhlik, Marko
2137-
Manhardt, Thomas
2132½ - ½
6.4
Reichhütter, Richard
2150-
Stradner, Stefan
21210 - 1
6.5MK
Mitter, Gerd
2132-
Hatzl, Johannes
2092½ - ½
6.6
Raeke, Philipp
2052-
Dreher, David
20570 - 1
6.7
Schmücker, Markus
1991-
Matosec, Thomas
2015½ - ½
6.8
Schmied, Hagen Matthias
1809-
Kögl, Ben
16620 - 1
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-12Cafe Wilfling SöchauRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-3SV GleisdorfRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn4LeobenRtg-2SV Union Styria TU GrazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-5SV Raiffeisen GamlitzRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn6Grazer SchachgesellschaftRtg-2SV Union Styria TU GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-7Spg. SK Fürstenfeld/TSV HartbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn8Schachfreunde GrazRtg-2SV Union Styria TU GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/20 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-9Passail-KumbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/10 lúc 15:00
Bàn10BärnbachRtg-2SV Union Styria TU GrazRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/24 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-11Frauental FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0