Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. SV Raiffeisen Gamlitz (RtgØ:2254, HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
3FMGold, Theodor230023002213AUT1688316G½0,5124370203,6
5IMBakalarz, Mietek215821582227LUX4000749A00022355155510-4,9
6FMBenda, Herbert215021502124AUT160677800022158135820-19,6
7Krumphals, Friedrich Dr. DI220622062180AUT1609149½0,512085020-3,2
9Leisenberger, Harald DI. Dr.213421342106AUT16317301½1,5220522245205,4
10FMSinger, Richard211921192100AUT1602810½11,521888208120-1,6
11Leitner, Kevin202020202019AUT162349411119830209
12Rohler, Siegfried198819881990GER4640284B/SI11118920207,4
13Thalmeier, Bernd193519351885AUT16160640011922020-10,4
16Schriebl, Alexander194919491917AUT1609610½0,511903020-1,2
19Ringbauer, Daniel194619461848AUT1675397J1½1,521712190540-2,4

Thông tin kỳ thủ

Gold Theodor FM 2300 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
29IMBalint Peter243724372359AUT00,5w ½1
Bakalarz Mietek IM 2158 LUX Rp:1555
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
130FMKokol Peter232323232321SLO01s 01
217FMSchernthaner David238623862370AUT24011,5s 02
Benda Herbert FM 2150 AUT Rp:1358
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
160CMSchieder Andreas223822382205AUT21811w 02
2118Ilijic Mihajilo207820782142AUT01w 03
Krumphals Friedrich Dr. DI 2206 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2114Bratko Alexander208520852055AUT21801s ½4
Leisenberger Harald DI. Dr. 2134 AUT Rp:2245
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1117Peinhopf Rene207920792064AUT00s 13
2137Reisenhofer Maximilian202420242017AUT19320,5w ½5
Singer Richard FM 2119 AUT Rp:2081
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1199Stifter Ewald191419141958AUT00,5w ½4
2227Zaff Sebastian186218621873AUT13360s 16
Leitner Kevin 2020 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1163Knoll Martin198319831973AUT11860s 15
Rohler Siegfried 1988 GER Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1214Ostermann Anton Ing.189218921863AUT00w 16
Thalmeier Bernd 1935 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1190Ully Michael192219221807AUT19631s 07
Schriebl Alexander 1949 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2206Strohmeier Christian Mag.190319031867AUT18050,5w ½7
Ringbauer Daniel 1946 AUT Rp:1905
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1287Eibisberger Ben161416141511AUT17140,5w 18
2243Schernthaner Tim180918091839AUT17730,5s ½8

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn9Passail-KumbergRtg-5SV Raiffeisen GamlitzRtg3½:4½
3.1FM
Kokol, Peter
2323-IM
Bakalarz, Mietek
21581 - 0
3.2CM
Schieder, Andreas
2238-FM
Benda, Herbert
21501 - 0
3.3
Peinhopf, Rene
2079-
Leisenberger, Harald
21340 - 1
3.4
Stifter, Ewald
1914-FM
Singer, Richard
2119½ - ½
3.5
Knoll, Martin
1983-
Leitner, Kevin
20200 - 1
3.6
Ostermann, Anton
1892-
Rohler, Siegfried
19880 - 1
3.7
Ully, Michael
1922-
Thalmeier, Bernd
19351 - 0
3.8
Eibisberger, Ben
1614-
Ringbauer, Daniel
19460 - 1
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn5SV Raiffeisen GamlitzRtg-10BärnbachRtg3½:4½
4.1FM
Gold, Theodor
2300-IM
Balint, Peter
2437½ - ½
4.2IM
Bakalarz, Mietek
2158-FM
Schernthaner, David
23860 - 1
4.3FM
Benda, Herbert
2150-
Ilijic, Mihajilo
20780 - 1
4.4
Krumphals, Friedrich
2206-
Bratko, Alexander
2085½ - ½
4.5
Leisenberger, Harald
2134-
Reisenhofer, Maximilian
2024½ - ½
4.6FM
Singer, Richard
2119-
Zaff, Sebastian
18621 - 0
4.7
Schriebl, Alexander
1949-
Strohmeier, Christian
1903½ - ½
4.8
Ringbauer, Daniel
1946-
Schernthaner, Tim
1809½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn11Frauental FH CAMPUS 02Rtg-5SV Raiffeisen GamlitzRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn5SV Raiffeisen GamlitzRtg-1SK ALPINE TrofaiachRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-5SV Raiffeisen GamlitzRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn5SV Raiffeisen GamlitzRtg-3SV GleisdorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn4LeobenRtg-5SV Raiffeisen GamlitzRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn5SV Raiffeisen GamlitzRtg-12Cafe Wilfling SöchauRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/20 lúc 15:00
Bàn5SV Raiffeisen GamlitzRtg-6Grazer SchachgesellschaftRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/10 lúc 15:00
Bàn7Spg. SK Fürstenfeld/TSV HartbergRtg-5SV Raiffeisen GamlitzRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/24 lúc 15:00
Bàn5SV Raiffeisen GamlitzRtg-8Schachfreunde GrazRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0